fantasy life
Danh từ:
- Cuộc sống tưởng tượng: "fantasy life" chỉ một cuộc sống do chính người đó tưởng tượng ra, thường tồn tại trong một thế giới ảo, khác biệt hoàn toàn với thực tế. Đây là một cách để trốn tránh thực tại hoặc thỏa mãn những khát khao không thể đạt được trong đời thực.
She spent hours lost in her fantasy life, where she was a famous singer.
(Cô ấy dành hàng giờ chìm đắm trong cuộc sống tưởng tượng của mình, nơi cô là một ca sĩ nổi tiếng.)His fantasy life involved traveling to distant galaxies and meeting aliens.
(Cuộc sống tưởng tượng của anh ta bao gồm việc du hành đến các thiên hà xa xôi và gặp gỡ người ngoài hành tinh.)
"to live a fantasy life": sống một cuộc sống tưởng tượng.
Some people choose to live a fantasy life to escape their daily struggles.
(Một số người chọn sống một cuộc sống tưởng tượng để trốn tránh những khó khăn hàng ngày.)"to indulge in a fantasy life": đắm chìm trong cuộc sống tưởng tượng.
He often indulges in a fantasy life where he is a wealthy businessman.
(Anh ấy thường đắm chìm trong cuộc sống tưởng tượng nơi anh là một doanh nhân giàu có.)
Fantasy (danh từ): sự tưởng tượng, mơ mộng.
Her fantasy of becoming a pilot never came true.
(Sự tưởng tượng của cô về việc trở thành phi công không bao giờ thành hiện thực.)Fantasy world (danh từ): thế giới tưởng tượng.
The fantasy world in the novel was filled with magical creatures.
(Thế giới tưởng tượng trong tiểu thuyết đầy những sinh vật huyền bí.)
Imaginary life: cuộc sống tưởng tượng.
His imaginary life was more exciting than his real one.
(Cuộc sống tưởng tượng của anh ấy thú vị hơn cuộc sống thực.)Daydream life: cuộc sống mơ mộng.
She often escapes into a daydream life where everything is perfect.
(Cô ấy thường trốn vào một cuộc sống mơ mộng nơi mọi thứ đều hoàn hảo.)
To have a rich fantasy life: có một cuộc sống tưởng tượng phong phú.
Children often have a rich fantasy life, creating elaborate stories in their minds.
(Trẻ em thường có một cuộc sống tưởng tượng phong phú, tạo ra những câu chuyện phức tạp trong tâm trí.)To escape into a fantasy life: trốn vào cuộc sống tưởng tượng.
After a stressful day, he would escape into a fantasy life where he was a hero.
(Sau một ngày căng thẳng, anh ấy sẽ trốn vào cuộc sống tưởng tượng nơi anh là một anh hùng.)
- Live in a fantasy world: sống trong thế giới tưởng tượng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người không thực tế). (Đừng sống trong thế giới tưởng tượng nữa và hãy đối mặt với thực tế!)